beat generation

beat generation

A poet from the beat generation reads his work in a dimly lit coffeehouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Beat Generation (Thế hệ Beat) một phong trào văn hóa văn học nổi lênHoa Kỳ trong những năm 1950. Nhóm này bao gồm các nhà văn, nhà thơ, nghệ sĩ thanh niên nổi loạn, những người bác bỏ các giá trị xã hội chính thống như chủ nghĩa vật chất, công việc ổn định, trang phục truyền thống. Họ đề cao lối sống tự do, cộng đồng, sáng tạo, thường gắn liền với việc sử dụng ma túy gây ảo giác, nhạc jazz hiện đại (như bebop), chủ nghĩachính phủ.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Trên đường" của Jack Kerouac một tác phẩm tiêu biểu của Thế hệ Beat.)
  • (Thế hệ Beat bác bỏ chủ nghĩa vật chất tìm kiếm sự giác ngộ tinh thần thông qua nghệ thuật trải nghiệm.)
  • (Nhiều nhà văn của Thế hệ Beat, như Allen Ginsberg, nổi tiếng với thơ ca khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Beat Generation" thường được dùng để chỉ toàn bộ phong trào văn hóa, bao gồm cả các tác phẩm, lối sống tư tưởng của .
  • "Beat" (viết thường) có thể dùng như tính từ, mang nghĩa "thuộc về Thế hệ Beat" hoặc "kiểu Beat".
    • He had a beat style of dress, with black turtlenecks and berets. (Anh ấy phong cách ăn mặc kiểu Beat, với áo cổ lọ đen nồi.)
  • "Beatnik" (danh từ) từ lóng chỉ một thành viên điển hình của Thế hệ Beat, thường mang hàm ý hơi châm biếm.
    • The cafe was full of beatniks reading poetry and listening to jazz. (Quán cà phê đầy những beatnik đọc thơ nghe nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Beatnik (danh từ): một người thuộc Thế hệ Beat hoặc phong cách sống giống họ.
  • Beat (tính từ): mang phong cách hoặc tinh thần của Thế hệ Beat.
  • Beat poetry (danh từ ghép): thơ ca của Thế hệ Beat, thường nội dung nổi loạn tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Counterculture (văn hóa phản kháng): một phong trào văn hóa đối lập với các giá trị chính thống, nhưng rộng hơn Beat Generation.
  • Bohemianism (chủ nghĩa phóng túng): lối sống không tuân theo quy tắc xã hội, thường gắn với nghệ thuật, tương tự nhưng không hoàn toàn trùng khớp với Beat Generation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "beat generation" đây danh từ riêng)

Thành ngữ liên quan
  • "To be beat" (lóng ): cảm thấy kiệt sức hoặc chán nản, nhưng không liên quan trực tiếp đến "Beat Generation".
  • "On the beat": theo nhịp điệu (thường trong âm nhạc), không liên quan.

Lưu ý: "Beat Generation" thường được viết hoa một thuật ngữ lịch sử cụ thể, không nên nhầm lẫn với từ "beat" thông thường.